學華語Kaori Dict

鄉間

giản thể: 乡间

xiāngjiān

ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄢ

HƯƠNG GIAN

  1. 1.ở nông thôn
  2. 2.nông thôn
  3. 3.thuộc về đồng quê

例句Câu ví dụ

  • 1

    鄉間有很多樹。

    xiāngjiān yǒu hěn duō shù。

    Ở vùng nông thôn có rất nhiều cây

  • 2

    我的夢想是生活在寧靜的鄉間。

    wǒ de mèngxiǎng shì shēnghuó zài níngjìng de xiāngjiān。

    Ước mơ của tôi là sống ở vùng quê yên bình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄉間 nghĩa là gì? · Kaori Dict