- 1.ở nông thôn
- 2.nông thôn
- 3.thuộc về đồng quê

例句Câu ví dụ
- 1
鄉間有很多樹。
xiāngjiān yǒu hěn duō shù。
Ở vùng nông thôn có rất nhiều cây
- 2
我的夢想是生活在寧靜的鄉間。
wǒ de mèngxiǎng shì shēnghuó zài níngjìng de xiāngjiān。
Ước mơ của tôi là sống ở vùng quê yên bình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.