例句Câu ví dụ
- 1
誰想見我?
shéi xiǎngjiàn wǒ?
Ai muốn gặp tôi
- 2
我想見見她。
wǒ xiǎngjiàn jiàn tā。
Tôi muốn gặp cô ấy.
- 3
我想見湯姆。
wǒ xiǎngjiàn Tāngmǔ。
Tôi muốn gặp Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
