學華語Kaori Dict

省份

shěngfèn

ㄕㄥˇ ㄈㄣˋ

TỈNH PHẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬季前往南部省份的旅游費用比現在的費用要高。

    dōngjì qiánwǎng nánbù shěngfèn de lǚyóu fèiyòng bǐ xiànzài de fèiyòng yào gāo。

    Chi phí du lịch đến các tỉnh phía Nam vào mùa đông cao hơn hiện tại.

  • 2

    中國各個省份經濟運行情況如何?

    Zhōngguó gègè shěngfèn jīngjì yùnxíng qíngkuàng rúhé?

    Tình hình kinh tế của các tỉnh thành tại Trung Quốc ra sao?

  • 3

    熊貓在四川省土生土長,不在任何其他省份的野外生活。

    xióngmāo zài SìchuānShěng tǔshēngtǔzhǎng, bùzài rènhé qítā shěngfèn de yěwài shēnghuó。

    Gấu trúc sinh ra và lớn lên ở tỉnh Tứ Xuyên, không sống trong tự nhiên ở bất kỳ tỉnh nào khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省份 nghĩa là gì? · Kaori Dict