例句Câu ví dụ
- 1
俺閨女今年上大學咧,在省城那邊。
ǎn guīnü jīnnián shàng dàxué liē, zài shěngchéng nàbian。
Con gái ta năm nay đi học đại học, ở thành phố tỉnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
