學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
省港澳
省港澳
shěng
Gǎng
Ào
[ㄕㄥˇ ㄍㄤˇ ㄠˋ]
TỈNH CẢNG ÚC
1.
viết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông (hoặc Quảng Châu), Hồng Kông và Macao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
節省
jiéshěng
tiết kiệm
港口
gǎngkǒu
cảng
反省
fǎnxǐng
tự phản tỉnh
省錢
shěngqián
tiết kiệm tiền
省略
shěnglüè
bỏ qua
省事
shěngshì
đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối
港
gǎng
bến cảng
逐字解
Từng chữ trong từ
省
tỉnh
tỉnh
港
cảng
cảng, bến
澳
úc
vịnh, vũng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
省港澳 nghĩa là gì? · Kaori Dict