學華語Kaori Dict

看一看

kànkàn

ㄎㄢˋ ㄧ ㄎㄢˋ

KHÁN NHẤT KHÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    您可不可以看一看呢?

    nín kěbu kěyǐ kànyīkàn ne?

    Ngươi có thể xem một cái không?

  • 2

    不用,謝謝。我只看一看.

    bùyòng, xièxie。 wǒ zhǐ kànyīkàn .

    Không, cảm ơn. Tôi chỉ xem qua

  • 3

    有時從辦公室回家的路上他會到這家書店看一看。

    yǒushí cóng bàngōngshì huíjiā de lùshang tā huì dào zhè jiāshū diàn kànyīkàn。

    Đôi khi trên đường về nhà từ văn phòng, anh ấy sẽ ghé vào cửa hiệu sách này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看一看 nghĩa là gì? · Kaori Dict