例句Câu ví dụ
- 1
您可不可以看一看呢?
nín kěbu kěyǐ kànyīkàn ne?
Ngươi có thể xem một cái không?
- 2
不用,謝謝。我只看一看.
bùyòng, xièxie。 wǒ zhǐ kànyīkàn .
Không, cảm ơn. Tôi chỉ xem qua
- 3
有時從辦公室回家的路上他會到這家書店看一看。
yǒushí cóng bàngōngshì huíjiā de lùshang tā huì dào zhè jiāshū diàn kànyīkàn。
Đôi khi trên đường về nhà từ văn phòng, anh ấy sẽ ghé vào cửa hiệu sách này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
