例句Câu ví dụ
- 1
大家把他看作模範。
dà jiā bǎ tā kàn zuò mó fàn
Mọi người coi anh ấy là tấm gương
- 2
我把他看作我的朋友。
wǒ bǎ tā kànzuò wǒ de péngyou。
Tôi coi anh là bạn của tôi
- 3
我會把它看作一個徵兆。
wǒ huì bǎ tā kànzuò yīge zhēngzhào。
Tôi sẽ xem đó là một dấu hiệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
