學華語Kaori Dict

看作

kànzuò

ㄎㄢˋ ㄗㄨㄛˋ

KHÁN TÁC

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家把他看作模範。

    dà jiā bǎ tā kàn zuò mó fàn

    Mọi người coi anh ấy là tấm gương

  • 2

    我把他看作我的朋友。

    wǒ bǎ tā kànzuò wǒ de péngyou。

    Tôi coi anh là bạn của tôi

  • 3

    我會把它看作一個徵兆。

    wǒ huì bǎ tā kànzuò yīge zhēngzhào。

    Tôi sẽ xem đó là một dấu hiệu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看作 nghĩa là gì? · Kaori Dict