看台
kàntái
[ㄎㄢˋ ㄊㄞˊ]
KHÁN ĐÀI
HSK 7-9N
- 1.khán đài
- 2.chỗ ngồi cho khán giả
- 3.bục quan sát

例句Câu ví dụ
- 1
小明的書包忘在操場的看臺下了,趕快去拿回來。
xiǎo Míng de shūbāo wàng zài cāochǎng de kàntái xià le, gǎnkuài qù ná huílai。
Sách vở của Tiểu Minh bị quên ở khán đài sân vận động, nhanh chóng đi lấy lại
- 2
球迷們在為自己喜歡的球隊歡呼,看臺上總是一片熱鬧的景象。
qiúmí men zài wèi zìjǐ xǐhuan de qiúduì huānhū, kàntái shàng zǒngshì yī piàn rènao de jǐngxiàng。
Các cổ động viên đang hò hét cổ vũ đội bóng yêu thích, khán đài luôn tấp nập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.