看官
kànguān
[ㄎㄢˋ ㄍㄨㄢ]
KHÁN QUAN
- 1.(cổ) (dùng bởi tiểu thuyết gia) độc giả thân mến; (dùng bởi người kể chuyện) khán giả thân mến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.