例句Câu ví dụ
- 1
他幫我看管東西。
tā bāng wǒ kān guǎn dōng xi
Anh ấy giúp tôi trông coi đồ đạc
- 2
我來登記之前你可以先幫我看管行李嗎?
wǒ lái dēngjì zhīqián nǐ kěyǐ xiān bāng wǒ kānguǎn xíngli ma?
Trước khi tôi đến đăng ký, anh có thể giúp tôi trông giữ hành lý được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
