學華語Kaori Dict

看管

kānguǎn

ㄎㄢ ㄍㄨㄢˇ

KHÁN QUẢN

HSK 6TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他幫我看管東西。

    tā bāng wǒ kān guǎn dōng xi

    Anh ấy giúp tôi trông coi đồ đạc

  • 2

    我來登記之前你可以先幫我看管行李嗎?

    wǒ lái dēngjì zhīqián nǐ kěyǐ xiān bāng wǒ kānguǎn xíngli ma?

    Trước khi tôi đến đăng ký, anh có thể giúp tôi trông giữ hành lý được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看管 nghĩa là gì? · Kaori Dict