例句Câu ví dụ
- 1
看得出來嗎?
kàndechū lái ma?
Có thể nhìn ra được không?
- 2
他在撒謊,我每次都看得出來。
tā zài sāhuǎng, wǒ měicì dōu kàndechū lái。
Anh ấy đang nói dối, mỗi lần tôi đều nhìn ra.
- 3
從你的舉止看得出來,你又在用了。
cóng nǐ de jǔzhǐ kàndechū lái, nǐ yòu zài yòng le。
Từ cách anh hành xử, em biết anh lại đang dùng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
