學華語Kaori Dict

看得出

kàndechū

ㄎㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄔㄨ

KHÁN ĐẮC XUẤT

HSK 7-9V
  1. 1.có thể thấy
  2. 2.có thể nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    看得出來嗎?

    kàndechū lái ma?

    Có thể nhìn ra được không?

  • 2

    他在撒謊,我每次都看得出來。

    tā zài sāhuǎng, wǒ měicì dōu kàndechū lái。

    Anh ấy đang nói dối, mỗi lần tôi đều nhìn ra.

  • 3

    從你的舉止看得出來,你又在用了。

    cóng nǐ de jǔzhǐ kàndechū lái, nǐ yòu zài yòng le。

    Từ cách anh hành xử, em biết anh lại đang dùng lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看得出 nghĩa là gì? · Kaori Dict