學華語Kaori Dict

看成

kànchéng

ㄎㄢˋ ㄔㄥˊ

KHÁN THÀNH

HSK 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    別把玩笑看成真的。

    bié bǎ wán xiào kàn chéng zhēn de

    Đừng coi trò đùa là thật

  • 2

    我把我的行為看成是犯罪。

    wǒ bǎ wǒ de xíngwéi kànchéng shì fànzuì。

    Tôi coi hành động của mình là một tội phạm

  • 3

    所謂的先進國家經常把拉丁美洲人看成石器時代的原始人。

    suǒwèi de xiānjìn guójiā jīngcháng bǎ LādīngMěizhōu rén kànchéng ShíqìShídài de yuánshǐrén。

    Những quốc gia所谓 tiên tiến thường coi người Latinh Mỹ là những con người còn ở thời kỳ đá cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看成 nghĩa là gì? · Kaori Dict