
例句Câu ví dụ
- 1
她整夜看護了她生病的孩子。
tā zhěngyè kānhù le tā shēngbìng de háizi。
Cô ấy đã chăm sóc con trẻ ốm suốt cả đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.