例句Câu ví dụ
- 1
能看清吧?
néng kànqīng ba?
Có thể nhìn rõ chứ?
- 2
你能看清楚嗎?
nǐ néng kànqīng Chǔ ma?
Bạn có nhìn rõ không?
- 3
看清楚我是誰!
kànqīng Chǔ wǒ shì shéi!
Hãy nhìn rõ tôi là ai!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
