學華語Kaori Dict

看清

kànqīng

ㄎㄢˋ ㄑㄧㄥ

KHÁN THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    能看清吧?

    néng kànqīng ba?

    Có thể nhìn rõ chứ?

  • 2

    你能看清楚嗎?

    nǐ néng kànqīng Chǔ ma?

    Bạn có nhìn rõ không?

  • 3

    看清楚我是誰!

    kànqīng Chǔ wǒ shì shéi!

    Hãy nhìn rõ tôi là ai!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看清 nghĩa là gì? · Kaori Dict