學華語Kaori Dict

看護

giản thể: 看护

kān

ㄎㄢ ㄏㄨˋ

KHÁN HỘ

HSK 7-9V/N
  1. 1.chăm sóc
  2. 2.trông nom
  3. 3.theo dõi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cũ) y tá bệnh viện

例句Câu ví dụ

  • 1

    她整夜看護了她生病的孩子。

    tā zhěngyè kānhù le tā shēngbìng de háizi。

    Cô ấy đã chăm sóc con trẻ ốm suốt cả đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看護 nghĩa là gì? · Kaori Dict