- 1.hiểu sai những gì nhìn hoặc đọc
- 2.phán đoán sai (ai đó)
- 3.nhầm (người này với người khác)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đọc sai (tài liệu)

例句Câu ví dụ
- 1
你很謹慎,關老師沒有看錯你,最近外頭很不太平,但這裡還是很安全的。
nǐ hěn jǐnshèn, guān lǎoshī méiyǒu kàncuò nǐ, zuìjìn wàitou hěn bù tàipíng, dàn zhèlǐ háishi hěn ānquán de。
Cậu rất cẩn thận, thầy Cao không sai khi nhìn nhận cậu. Gần đây bên ngoài không yên ổn lắm, nhưng nơi này vẫn rất an toàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.