學華語Kaori Dict

看錯

giản thể: 看错

kàncuò

ㄎㄢˋ ㄘㄨㄛˋ

KHÁN THÁC

  1. 1.hiểu sai những gì nhìn hoặc đọc
  2. 2.phán đoán sai (ai đó)
  3. 3.nhầm (người này với người khác)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đọc sai (tài liệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你很謹慎,關老師沒有看錯你,最近外頭很不太平,但這裡還是很安全的。

    nǐ hěn jǐnshèn, guān lǎoshī méiyǒu kàncuò nǐ, zuìjìn wàitou hěn bù tàipíng, dàn zhèlǐ háishi hěn ānquán de。

    Cậu rất cẩn thận, thầy Cao không sai khi nhìn nhận cậu. Gần đây bên ngoài không yên ổn lắm, nhưng nơi này vẫn rất an toàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看错 nghĩa là gì? · Kaori Dict