例句Câu ví dụ
- 1
他無法辨別真偽。
tā wúfǎ biànbié zhēnwěi。
Anh ấy không thể phân biệt thật giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
