- 1.giọng tự nhiên
- 2.giọng gốc
- 3.giọng thật
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.