- 1.tính xác thực
- 2.tính chân thật
- 3.tính chính xác
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thực tế
- 5.tính hợp lệ

例句Câu ví dụ
- 1
她不怎麼在乎他不確定的真實性。
tā bùzěnme zàihu tā bù quèdìng de zhēnshíxìng。
Cô ấy không mấy quan tâm đến sự thật không chắc chắn của anh ta.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.