學華語Kaori Dict

真實性

giản thể: 真实性

zhēnshíxìng

ㄓㄣ ㄕˊ ㄒㄧㄥˋ

CHÂN THỰC TÍNH

  1. 1.tính xác thực
  2. 2.tính chân thật
  3. 3.tính chính xác
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thực tế
  2. 5.tính hợp lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她不怎麼在乎他不確定的真實性。

    tā bùzěnme zàihu tā bù quèdìng de zhēnshíxìng。

    Cô ấy không mấy quan tâm đến sự thật không chắc chắn của anh ta.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真實性 nghĩa là gì? · Kaori Dict