例句Câu ví dụ
- 1
他真心喜歡我。
tā zhēnxīn xǐhuan wǒ。
Anh ấy thực sự thích tôi.
- 2
這次是真心話。
zhè cì shì zhēnxīn huà。
Lần này là thật lòng.
- 3
這是我的真心話。
zhè shì wǒ de zhēnxīn huà。
Đây là lời nói chân thành của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
