學華語Kaori Dict

真心

zhēnxīn

ㄓㄣ ㄒㄧㄣ

CHÂN TÂM

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sự hết lòng; chân thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    他真心喜歡我。

    tā zhēnxīn xǐhuan wǒ。

    Anh ấy thực sự thích tôi.

  • 2

    這次是真心話。

    zhè cì shì zhēnxīn huà。

    Lần này là thật lòng.

  • 3

    這是我的真心話。

    zhè shì wǒ de zhēnxīn huà。

    Đây là lời nói chân thành của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真心 nghĩa là gì? · Kaori Dict