例句Câu ví dụ
- 1
你真棒。
nǐ zhēnbàng。
Ngươi thật tài
- 2
你真棒!
nǐ zhēnbàng!
Ngươi thật tài
- 3
她屁股真棒。
tā pìgu zhēnbàng。
Cô ấy có屁股 rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
