學華語Kaori Dict

真皮

zhēn

ㄓㄣ ㄆㄧˊ

CHÂN BÌ

  1. 1.(giải phẫu) hạ bì
  2. 2.da thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    這雙鞋很耐用,因為它是用真皮制成的。

    zhè shuāng xié hěn nàiyòng, yīnwèi tā shì yòng zhēnpí zhìchéng de。

    Đôi giày này rất bền, vì nó được làm từ da thật

  • 2

    人造皮革是比不上真皮的。

    rénzào pígé shì bǐbùshàng zhēnpí de。

    Da giả không thể sánh được với da thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict