例句Câu ví dụ
- 1
這雙鞋很耐用,因為它是用真皮制成的。
zhè shuāng xié hěn nàiyòng, yīnwèi tā shì yòng zhēnpí zhìchéng de。
Đôi giày này rất bền, vì nó được làm từ da thật
- 2
人造皮革是比不上真皮的。
rénzào pígé shì bǐbùshàng zhēnpí de。
Da giả không thể sánh được với da thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
