例句Câu ví dụ
- 1
我的預言是真確的。
wǒ de yùyán shì zhēnquè de。
Người dự báo của tôi là chính xác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
