學華語Kaori Dict

mián

ㄇㄧㄢˊ

MIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有失眠症。

    wǒ yǒushī mián zhèng。

    Tôi bị mất ngủ

  • 2

    我已兩夜無眠。

    wǒ yǐ liǎng yè wú mián。

    Tôi đã thức hai đêm liền

  • 3

    今夜無眠。

    jīnyè wú mián。

    Đêm nay không ngủ được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眠 nghĩa là gì? · Kaori Dict