例句Câu ví dụ
- 1
我有失眠症。
wǒ yǒushī mián zhèng。
Tôi bị mất ngủ
- 2
我已兩夜無眠。
wǒ yǐ liǎng yè wú mián。
Tôi đã thức hai đêm liền
- 3
今夜無眠。
jīnyè wú mián。
Đêm nay không ngủ được
我有失眠症。
wǒ yǒushī mián zhèng。
Tôi bị mất ngủ
我已兩夜無眠。
wǒ yǐ liǎng yè wú mián。
Tôi đã thức hai đêm liền
今夜無眠。
jīnyè wú mián。
Đêm nay không ngủ được