學華語Kaori Dict

眼影

yǎnyǐng

ㄧㄢˇ ㄧㄥˇ

NHÃN ẢNH

  1. 1.phấn mắt (mỹ phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她塗了眼影。

    tā tú le yǎnyǐng。

    Cô ấy đã kẻ mắt

  • 2

    煙燻妝一定要用深色眼影。

    yānxūn zhuāng yīdìngyào yòng shēnsè yǎnyǐng。

    Màu mắt tán cần dùng phấn mắt màu đậm

  • 3

    在眼皮上輕輕疊加金色眼影。

    zài yǎnpí shàng qīngqīng diéjiā jīnsè yǎnyǐng。

    Đặt lớp vàng nhẹ lên mi mắt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼影 nghĩa là gì? · Kaori Dict