例句Câu ví dụ
- 1
她塗了眼影。
tā tú le yǎnyǐng。
Cô ấy đã kẻ mắt
- 2
煙燻妝一定要用深色眼影。
yānxūn zhuāng yīdìngyào yòng shēnsè yǎnyǐng。
Màu mắt tán cần dùng phấn mắt màu đậm
- 3
在眼皮上輕輕疊加金色眼影。
zài yǎnpí shàng qīngqīng diéjiā jīnsè yǎnyǐng。
Đặt lớp vàng nhẹ lên mi mắt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
