例句Câu ví dụ
- 1
在眼皮上輕輕疊加金色眼影。
zài yǎnpí shàng qīngqīng diéjiā jīnsè yǎnyǐng。
Đặt lớp vàng nhẹ lên mi mắt.
- 2
我的左眼皮在跳。
wǒ de zuǒ yǎnpí zài tiào。
Miệng mắt trái tôi đang co giật.
- 3
他左眼皮下面長了一個大疙瘩。
tā zuǒ yǎnpí xiàmiàn cháng le yīge dà gēda。
Anh ấy có một khối u lớn dưới mí mắt trái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
