學華語Kaori Dict

眼皮

yǎn

ㄧㄢˇ ㄆㄧˊ

NHÃN BÌ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    在眼皮上輕輕疊加金色眼影。

    zài yǎnpí shàng qīngqīng diéjiā jīnsè yǎnyǐng。

    Đặt lớp vàng nhẹ lên mi mắt.

  • 2

    我的左眼皮在跳。

    wǒ de zuǒ yǎnpí zài tiào。

    Miệng mắt trái tôi đang co giật.

  • 3

    他左眼皮下面長了一個大疙瘩。

    tā zuǒ yǎnpí xiàmiàn cháng le yīge dà gēda。

    Anh ấy có một khối u lớn dưới mí mắt trái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict