學華語Kaori Dict

眼睜睜

giản thể: 眼睁睁

yǎnzhēngzhēng

ㄧㄢˇ ㄓㄥ ㄓㄥ

NHÃN TRANH TRANH

TOCFL 6
  1. 1.trợn trừng nhìn
  2. 2.đứng nhìn bất lực
  3. 3.nhìn một cách vô cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼睜睜 nghĩa là gì? · Kaori Dict