學華語Kaori Dict

眼科

yǎn

ㄧㄢˇ ㄎㄜ

NHÃN KHOA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的圈子裏有兩人是醫生,一個是外科醫生,另一個是眼科醫生。

    tā de quānzi lǐ yǒu liǎng rén shì yīshēng, yīge shì wàikēyīshēng, lìngyī gě shì yǎnkēyīshēng。

    Trong nhóm bạn của anh ấy có hai người là bác sĩ, một người là bác sĩ ngoại khoa, người kia là bác sĩ nhãn khoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼科 nghĩa là gì? · Kaori Dict