學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼鏡猴
眼鏡猴
giản thể:
眼镜猴
yǎn
jìng
hóu
[ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˋ ㄏㄡˊ]
NHÃN KÍNH HẦU
1.
vượn mắt kính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
鏡子
jìngzi
gương
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
眼光
yǎnguāng
ánh nhìn
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
鏡
kính, kẻng
gương
猴
hầu
khỉ, khỉ đột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼镜猴 nghĩa là gì? · Kaori Dict