學華語Kaori Dict

眾口難調

giản thể: 众口难调

zhòngkǒunántiáo

ㄓㄨㄥˋ ㄎㄡˇ ㄋㄢˊ ㄊㄧㄠˊ

CHÚNG KHẨU NAN ĐIỀU

  1. 1.khó làm hài lòng tất cả mọi người (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    眾口難調。

    zhòngkǒunántiáo。

    Khó mà hài lòng tất cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眾口難調 nghĩa là gì? · Kaori Dict