學華語Kaori Dict

睿智

ruìzhì

ㄖㄨㄟˋ ㄓˋ

DUỆ TRÍ

TOCFL 7
  1. 1.khôn ngoan và nhìn xa trông rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    問題的根源是,在現代世界中,愚蠢總是伴隨著過分的自信,而睿智則總是伴隨著謹慎。

    wèntí de gēnyuán shì, zài xiàndài shìjiè zhōng, yúchǔn zǒngshì bànsuí zhe guòfèn de zìxìn, ér ruìzhì zé zǒngshì bànsuí zhe jǐnshèn。

    Nguyên nhân của vấn đề là trong thế giới hiện đại, sự ngốc nghếch luôn đi kèm với lòng tự tin thái quá, trong khi sự thông minh lại luôn đi kèm với sự cẩn trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睿智 nghĩa là gì? · Kaori Dict