學華語Kaori Dict

瞄準

giản thể: 瞄准

miáozhǔn

ㄇㄧㄠˊ ㄓㄨㄣˇ

MIÊU CHUẨN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nhắm vào; nhắm mục tiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察瞄準了那個男人。

    jǐngchá miáozhǔn le nàge nánrén。

    Cảnh sát bắn thẳng vào người đàn ông

  • 2

    他瞄準了,卻沒命中。

    tā miáozhǔn le, què méimìng zhōng。

    Anh đã bắn trúng mục tiêu, nhưng không trúng

  • 3

    獵人們用槍瞄準了大象。

    lièrén men yòng qiāng miáozhǔn le dàxiàng。

    Người săn dùng súng nhắm vào con voi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞄准 nghĩa là gì? · Kaori Dict