- 1.nhắm vào; nhắm mục tiêu

例句Câu ví dụ
- 1
警察瞄準了那個男人。
jǐngchá miáozhǔn le nàge nánrén。
Cảnh sát bắn thẳng vào người đàn ông
- 2
他瞄準了,卻沒命中。
tā miáozhǔn le, què méimìng zhōng。
Anh đã bắn trúng mục tiêu, nhưng không trúng
- 3
獵人們用槍瞄準了大象。
lièrén men yòng qiāng miáozhǔn le dàxiàng。
Người săn dùng súng nhắm vào con voi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!