學華語Kaori Dict

瞻前顧後

giản thể: 瞻前顾后

zhānqiánhòu

ㄓㄢ ㄑㄧㄢˊ ㄍㄨˋ ㄏㄡˋ

CHIÊM TIỀN CỐ HẬU

  1. 1.nghĩa đen: nhìn trước nhìn sau (thành ngữ)
  2. 2.bóng: cân nhắc kỹ lưỡng; cân nhắc lợi và hại
  3. 3.bóng: quá thận trọng và thiếu quyết đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞻前顾后 nghĩa là gì? · Kaori Dict