知母
zhīmǔ
[ㄓ ㄇㄨˇ]
TRI MẪU
- 1.cây Tri Mẫu
- 2.thân rễ của cây Tri Mẫu (dùng trong Đông y)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.