學華語Kaori Dict

知足

zhī

ㄓ ㄗㄨˊ

TRI TÚC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hài lòng với hoàn cảnh của mình
  2. 2.biết đủ (do đó hạnh phúc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    知足者常樂。

    zhīzú zhě cháng lè。

    Người biết đủ thường vui vẻ

  • 2

    無可厚非,他是窮,不過他卻知足。

    wúkěhòufēi, tā shì qióng, bùguò tā què zhīzú。

    Không thể chê trách, hắn nghèo, nhưng hắn lại hài lòng.

  • 3

    心中常存善解、包容、感恩、知足、惜福。

    xīnzhōng cháng cún shàn jiě、 bāoróng、 gǎnēn、 zhīzú、 xīfú。

    Trong lòng luôn ghi nhớ sự thấu hiểu, bao dung, biết ơn, đủ đầy và trân trọng những điều mình có

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知足 nghĩa là gì? · Kaori Dict