學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
支族
支族
zhī
zú
[ㄓ ㄗㄨˊ]
CHI TỘC
1.
phân họ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
支
zhī
hỗ trợ
支持
zhīchí
tán thành
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
支付
zhīfù
trả tiền
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
支出
zhīchū
chi tiêu; chi trả
支配
zhīpèi
kiểm soát
支援
zhīyuán
hỗ trợ
逐字解
Từng chữ trong từ
支
chi
rải rác, chi trả
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
知足
zhīzú
hài lòng với hoàn cảnh của mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
支
CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
支族 nghĩa là gì? · Kaori Dict