知青
zhīqīng
[ㄓ ㄑㄧㄥ]
TRI THANH
- 1.thanh niên trí thức (được gửi về nông thôn làm việc trong Cách mạng Văn hóa), viết tắt của 知識青年|知识青年[zhi1 shi5 qing1 nian2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.