學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
短劇
短劇
giản thể:
短剧
duǎn
jù
[ㄉㄨㄢˇ ㄐㄩˋ]
ĐOẢN KỊCH
1.
vở kịch ngắn; tiểu phẩm / (từ mới, được ghi nhận từ năm 2020) phim ngắn dạng video (đặc biệt là các video ngắn tập trung vào nền tảng di động, thường dưới 5 phút mỗi tập)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
短
duǎn
ngắn
電視劇
diànshìjù
phim truyền hình
連續劇
liánxùjù
phim truyền hình nhiều tập
短處
duǎnchù
khuyết điểm
劇場
jùchǎng
rạp hát
短信
duǎnxìn
tin nhắn văn bản
縮短
suōduǎn
rút ngắn
京劇
Jīngjù
Kinh kịch
逐字解
Từng chữ trong từ
短
đoản
ngắn
劇
kịch
vở kịch, ca kịch, vở diễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斷句
duànjù
ngắt câu đúng chỗ khi đọc to văn bản không có dấu câu
短句
duǎnjù
mệnh đề
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
短剧 nghĩa là gì? · Kaori Dict