短小精悍
duǎnxiǎojīnghàn
[ㄉㄨㄢˇ ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄥ ㄏㄢˋ]
ĐOẢN TIỂU TINH HÃN
- 1.(về người) thấp nhưng mạnh mẽ (thành ngữ)
- 2.(về bài viết) súc tích và mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.