例句Câu ví dụ
- 1
短語是句法單位。
duǎnyǔ shì jùfǎ dānwèi。
Cụm từ là đơn vị ngữ pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
短語是句法單位。
duǎnyǔ shì jùfǎ dānwèi。
Cụm từ là đơn vị ngữ pháp