學華語Kaori Dict

短跑

duǎnpǎo

ㄉㄨㄢˇ ㄆㄠˇ

ĐOẢN BÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    他刷新了百米短跑的世界紀錄。

    tā shuāxīn le bǎimǐ duǎnpǎo de shìjièjìlù。

    Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới 100m

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict