例句Câu ví dụ
- 1
他刷新了百米短跑的世界紀錄。
tā shuāxīn le bǎimǐ duǎnpǎo de shìjièjìlù。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới 100m
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
