學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矮醜窮
矮醜窮
giản thể:
矮丑穷
ǎi
chǒu
qióng
[ㄞˇ ㄔㄡˇ ㄑㄩㄥˊ]
ẢI SỬU CÙNG
1.
(tiếng lóng Internet) (đàn ông) khó lấy vợ (nghĩa đen: lùn, xấu và nghèo)
2.
trái nghĩa: 高富帥|高富帅[gao1 fu4 shuai4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
矮
ǎi
thấp
窮
qióng
nghèo
矮小
ǎixiǎo
thấp và nhỏ
醜
chǒu
đáng xấu hổ
窮人
qióngrén
người nghèo
貧窮
pínqióng
nghèo khó
無窮
wúqióng
vô tận
醜陋
chǒulòu
xấu xí
逐字解
Từng chữ trong từ
矮
ải
ngắn, thấp, cây đa
醜
xú, xấu
không đẹp, xấu xí
窮
cùng
nghèo, khốn khó, nghèo nàn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矮丑穷 nghĩa là gì? · Kaori Dict