學華語Kaori Dict

矮醜窮

giản thể: 矮丑穷

ǎichǒuqióng

ㄞˇ ㄔㄡˇ ㄑㄩㄥˊ

ẢI SỬU CÙNG

  1. 1.(tiếng lóng Internet) (đàn ông) khó lấy vợ (nghĩa đen: lùn, xấu và nghèo)
  2. 2.trái nghĩa: 高富帥|高富帅[gao1 fu4 shuai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矮醜窮 nghĩa là gì? · Kaori Dict