石台
Shítái
[ㄕˊ ㄊㄞˊ]
THẠCH ĐÀI
- 1.Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.