學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
世態
世態
giản thể:
世态
shì
tài
[ㄕˋ ㄊㄞˋ]
THẾ THÁI
1.
cách của thế gian
2.
hành vi xã hội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
態度
tàidu
cách thức
世紀
shìjì
thế kỷ
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
去世
qùshì
qua đời
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
心態
xīntài
thái độ (của tâm)
形態
xíngtài
hình dạng
逐字解
Từng chữ trong từ
世
thế
thế hệ
態
thái
phong cách, thái độ, cử chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事態
shìtài
tình hình
失態
shītài
quên mất cách cư xử
勢態
shìtài
tình huống
時態
shítài
thì (của động từ)
石台
Shítái
Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy
師太
shītài
ni cô già
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
世態 nghĩa là gì? · Kaori Dict