學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石板
石板
shí
bǎn
[ㄕˊ ㄅㄢˇ]
THẠCH BẢN
TOCFL 7
1.
tấm đá
2.
đá lát
3.
đá phiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
板
bǎn
tấm
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
地板
dìbǎn
sàn nhà
化石
huàshí
hoá thạch
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
板
bản, ván
ván gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屍斑
shībān
vết tử thi
試辦
shìbàn
thử nghiệm cái gì đó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石板 nghĩa là gì? · Kaori Dict