石炭系
shítànxì
[ㄕˊ ㄊㄢˋ ㄒㄧˋ]
THẠCH THÁN HỆ
- 1.hệ than đá
- 2.tầng chứa than (địa chất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.