石膏
shígāo
[ㄕˊ ㄍㄠ]
THẠCH CAO
- 1.thạch cao CaSO4·2(H2O)
- 2.thạch cao
- 3.bó bột (cho xương gãy)

例句Câu ví dụ
- 1
他的腿打了石膏。
tā de tuǐ dǎ le shígāo。
Cẳng chân của anh ấy được bọc石膏
[ㄕˊ ㄍㄠ]
THẠCH CAO

他的腿打了石膏。
tā de tuǐ dǎ le shígāo。
Cẳng chân của anh ấy được bọc石膏